để ý
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Có sự xem xét, theo dõi, dành sự chú tâm đến một đối tượng cụ thể trong một khoảng thời gian nhất định. Hành động chủ động hướng sự quan sát hoặc suy nghĩ của mình vào ai đó hoặc điều gì đó.
- Dành sự quan tâm, để tâm đến một cách thường xuyên hơn. Hành động quan tâm, lưu tâm đến ai/việc gì đó trong một khoảng thời gian dài hơn, nhưng ở mức độ nhẹ nhàng, không quá căng thẳng hoặc tập trung cao độ như "chú ý".
Ví dụ sử dụng
- Động từ (Nghĩa 1 - Xem xét, theo dõi trong một lúc):
- Cô giáo để ý thấy một học sinh có vẻ mệt mỏi. (Giáo viên quan sát thấy một học sinh có vẻ mệt mỏi.)
- Anh ấy lái xe rất cẩn thận, luôn để ý đến biển báo giao thông. (Anh ấy lái xe rất cẩn thận, luôn chú tâm đến biển báo giao thông.)
- Động từ (Nghĩa 2 - Quan tâm thường xuyên):
- Bố mẹ luôn để ý đến sức khỏe của con cái. (Bố mẹ luôn quan tâm đến sức khỏe của con cái.)
- Cô ấy rất để ý đến cách ăn mặc của mình. (Cô ấy rất để tâm đến cách ăn mặc của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "không để ý": không chú tâm, bỏ qua, không quan sát thấy.
- Tôi đang mải suy nghĩ nên không để ý lời bạn nói. (Tôi đang mải suy nghĩ nên không nghe thấy lời bạn nói.)
- "để ý tới": chú ý đến, quan tâm đến (thường đi kèm tân ngữ).
- Chúng ta cần để ý tới những chi tiết nhỏ trong hợp đồng. (Chúng ta cần chú ý đến những chi tiết nhỏ trong hợp đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Chú ý (động từ): tập trung sự quan sát, suy nghĩ một cách nghiêm túc và cao độ hơn "để ý".
- Quan tâm (động từ): thể hiện sự lo lắng, săn sóc, thương yêu.
- Để tâm (động từ, ít dùng hơn): đồng nghĩa với "để ý", thường dùng trong văn chương hoặc lối nói trang trọng.
Từ đồng nghĩa
- Lưu tâm: quan tâm, nghĩ đến (mang sắc thái trang trọng).
- Đăm chiêu suy nghĩ (cụm từ): tập trung suy nghĩ sâu vào một vấn đề (khác với "để ý" là quan sát bên ngoài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Để ý đến: thường được sử dụng để giới thiệu đối tượng được quan tâm.
- Để ý xem: dùng khi muốn yêu cầu ai đó quan sát, kiểm tra một sự việc.
Thành ngữ liên quan
- Mắt để ý, tai nghe ngóng: (thành ngữ) chỉ sự cảnh giác, quan sát và lắng nghe mọi diễn biến xung quanh một cách cẩn thận.
- Làm việc ở đây phải mắt để ý, tai nghe ngóng mọi lúc.
- đg. 1 Có sự xem xét, theo dõi, để tâm trí đến trong một lúc nào đó. Để ý đến người lạ mặt. Chỉ cần để ý một chút là thấy ngay. 2 (id.). Để tâm trí đến một cách ít nhiều thường xuyên; như chú ý (nhưng nghĩa nhẹ hơn). Để ý đến việc nhà.